黑道

hēi dào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. dark road
  2. 2. criminal ways
  3. 3. the underworld
  4. 4. see also 白道[bái dào]

Từ cấu thành 黑道