Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

黑陶

hēi táo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. black eggshell pottery (of the Neolithic Longshan culture)

Từ cấu thành 黑陶