Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

鼻祖

bí zǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the earliest ancestor
  2. 2. originator (of a tradition, school of thought etc)

Từ cấu thành 鼻祖