鼻青脸肿
bí qīng liǎn zhǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a bloody nose and a swollen face
- 2. badly battered
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.