Bỏ qua đến nội dung

鼻饲

bí sì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nuôi ăn qua mũi

Từ cấu thành 鼻饲