齐心协力
qí xīn xié lì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hợp lực
- 2. cùng nhau nỗ lực
- 3. hành động thống nhất
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Formality
多用于正式或书面语境,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1只要大家 齐心协力 ,就一定能成功。
As long as everyone works together with one heart and mind, we will surely succeed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.