Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

齿鲸

chǐ jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. toothed whales
  2. 2. Odontoceti

Từ cấu thành 齿鲸