龙树菩萨
lóng shù pú sà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Nagarjuna (Nagarjuna Bodhisattva)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.