龙生龙,凤生凤

lóng shēng lóng , fèng shēng fèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. dragon births dragon, phoenix births phoenix (idiom)
  2. 2. fig. the apple doesn't fall far from the tree