龙生龙,凤生凤
lóng shēng lóng , fèng shēng fèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Rồng sinh rồng, phượng sinh phượng (thành ngữ)
- 2. Con nhà tông, không giống lông cũng giống cánh