Bỏ qua đến nội dung

龙眼

lóng yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quả nhãn
  2. 2. quả mắt rồng
  3. 3. cây nhãn (Dimocarpus longan)

Từ cấu thành 龙眼