龙舌兰
lóng shé lán
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. agave (genus of plants)
- 2. Agave americana
- 3. tequila
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.