龙龛手镜
lóng kān shǒu jìng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 龍龕手鑑|龙龛手鉴[lóng kān shǒu jiàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.