HSK 3.0
Từ vựng HSK 3.0 Level 6 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 3.0 Level 6, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.800
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 3.0 Level 6
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 视觉 | shì jué | sight |
| 势力 | shì li | power |
| 视力 | shì lì | vision |
| 试图 | shì tú | to attempt |
| 事务 | shì wù | (political, economic etc) affairs |
| 事项 | shì xiàng | matter |
| 适宜 | shì yí | suitable |
| 收藏 | shōu cáng | to collect (works of art, dolls, antiques etc); to put away for safekeeping; (Internet) to bookmark |
| 收购 | shōu gòu | to purchase (from various places) |
| 收取 | shōu qǔ | to receive |
| 收益 | shōu yì | earnings |
| 手臂 | shǒu bì | arm |
| 手法 | shǒu fǎ | technique |
| 手势 | shǒu shì | gesture |
| 首要 | shǒu yào | the most important |
| 寿命 | shòu mìng | life span |
| 受灾 | shòu zāi | disaster-stricken |
| 输出 | shū chū | to export |
| 书画 | shū huà | painting and calligraphy |
| 书籍 | shū jí | books |
| 书面 | shū miàn | in writing |
| 输送 | shū sòng | to transport |
| 书写 | shū xiě | to write |
| 属 | shǔ | category |
| 薯片 | shǔ piàn | fried potato chips |
| 竖 | shù | to erect |
| 树立 | shù lì | to set up |
| 数目 | shù mù | amount |
| 数字化 | shù zì huà | to digitize |
| 衰老 | shuāi lǎo | to age |
| 率领 | shuài lǐng | to lead |
| 率先 | shuài xiān | to take the lead |
| 水稻 | shuǐ dào | rice |
| 水库 | shuǐ kù | reservoir |
| 水流 | shuǐ liú | river |
| 水面 | shuǐ miàn | water surface |
| 水泥 | shuǐ ní | cement |
| 瞬间 | shùn jiān | in an instant |
| 思路 | sī lù | line of thought; way of thinking |
| 思念 | sī niàn | to think of |
| 死亡 | sǐ wáng | to die |
| 松 | sōng | pine |
| 艘 | sōu | classifier for ships |
| 搜集 | sōu jí | to gather |
| 塑造 | sù zào | to model |
| 素质 | sù zhì | inner quality |
| 算了 | suàn le | let it be |
| 算是 | suàn shì | considered to be |
| 虽 | suī | although |
| 岁数 | suìshu | age; number of years of a person's life |
| 岁月 | suì yuè | years |
| 损坏 | sǔn huài | to damage |
| 损伤 | sǔn shāng | to harm |
| 所 | suǒ | actually |
| 踏实 | tā shi | firmly-based |
| 塔 | tǎ | pagoda |
| 台风 | tái fēng | stage presence, poise |
| 台球 | tái qiú | billiards |
| 太空 | tài kōng | outer space |
| 太阳能 | tài yáng néng | solar energy |
| 谈论 | tán lùn | to discuss; to talk about |
| 谈判 | tán pàn | to negotiate |
| 弹性 | tán xìng | flexibility |
| 探索 | tàn suǒ | to explore |
| 探讨 | tàn tǎo | to investigate |
| 汤圆 | tāng yuán | boiled or deep-fried balls of glutinous rice flour, usually eaten during Lantern Festival |
| 糖果 | táng guǒ | candy |
| 烫 | tàng | to scald |
| 掏 | tāo | to fish out (from pocket) |
| 逃 | táo | to escape |
| 逃跑 | táo pǎo | to flee from sth |
| 淘气 | táo qì | naughty |
| 淘汰 | táo tài | to wash out |
| 套餐 | tào cān | set meal |
| 特 | tè | special |
| 特长 | tè cháng | personal strength |
| 特地 | tè dì | specially |
| 特定 | tè dìng | special |
| 特性 | tè xìng | property |
| 特意 | tè yì | specially |
| 题材 | tí cái | subject matter |
| 提取 | tí qǔ | to withdraw (money) |
| 提示 | tí shì | to point out |
| 体操 | tǐ cāo | gymnastic |
| 体积 | tǐ jī | volume |
| 体系 | tǐ xì | system |
| 添 | tiān | to add |
| 天才 | tiān cái | talent |
| 添加 | tiān jiā | to add |
| 天然 | tiān rán | natural |
| 天然气 | tiān rán qì | natural gas |
| 天文 | tiān wén | astronomy |
| 天下 | tiān xià | land under heaven |
| 天真 | tiān zhēn | naive |
| 田 | tián | field |
| 田径 | tián jìng | track and field (athletics) |
| 调节 | tiáo jié | to adjust |
| 跳水 | tiào shuǐ | to dive (into water) |
| 贴近 | tiē jìn | to press close to |
| 听话 | tīng huà | obedient |
| 听觉 | tīng jué | sense of hearing |
| 听取 | tīng qǔ | to hear (news); to listen to |
| 通道 | tōng dào | Tongdao Dong autonomous county in Huaihua 懷化|怀化[huái huà], Hunan |
| 通风 | tōng fēng | airy |
| 通话 | tōng huà | to talk over the telephone |
| 通信 | tōng xìn | to correspond (by letter etc) |
| 通讯 | tōng xùn | communications |
| 通用 | tōng yòng | to use anywhere, anytime (card, ticket etc) |
| 铜 | tóng | copper (chemistry) |
| 同伴 | tóng bàn | companion; comrade; fellow |
| 同行 | tóng háng | person of the same profession |
| 童话 | tóng huà | children's fairy tales |
| 同类 | tóng lèi | similar |
| 铜牌 | tóng pái | bronze medal |
| 痛快 | tòng kuài | delighted |
| 偷 | tōu | to steal |
| 偷偷 | tōu tōu | stealthily |
| 头脑 | tóu nǎo | brains |
| 投票 | tóu piào | to vote |
| 投诉 | tóu sù | complaint |
| 投资 | tóu zī | investment |
| 透 | tòu | (bound form) to penetrate; to seep through |
| 透过 | tòu guò | to pass through |
| 透露 | tòu lù | to leak out |
| 透明 | tòu míng | transparent |
| 突发 | tū fā | to occur suddenly |
| 突破 | tū pò | to break through |
| 图案 | tú àn | design; pattern |
| 图表 | tú biǎo | chart |
| 徒弟 | tú dì | Định nghĩa sắp có |
| 途径 | tú jìng | way; means; channel |
| 图像 | tú xiàng | image; picture; graphic |
| 吐 | tǔ | to spit |
| 土壤 | tǔ rǎng | soil |
| 吐 | tù | to vomit |
| 团结 | tuán jié | to unite |
| 团体 | tuán tǐ | group |
| 团圆 | tuán yuán | to have a reunion |
| 推测 | tuī cè | speculation |
| 推销 | tuī xiāo | to market |
| 推行 | tuī xíng | to put into effect |
| 退税 | tuì shuì | tax rebate or refund |
| 吞 | tūn | to swallow |
| 拖 | tuō | to drag |
| 拖延 | tuō yán | to delay |
| 托运 | tuō yùn | to consign (goods) |
| 挖 | wā | to dig |
| 哇 | wā | Wow! |
| 娃娃 | wá wa | baby |
| 歪 | wāi | askew |
| 外表 | wài biǎo | external |
| 外交 | wài jiāo | diplomacy |
| 外界 | wài jiè | the outside world |
| 外科 | wài kē | surgery (branch of medicine) |
| 外来 | wài lái | external |
| 外甥 | wài shēng | sister's son |
| 弯曲 | wān qū | to bend |
| 顽强 | wán qiáng | tenacious |
| 万物 | wàn wù | all things |
| 王子 | wáng zǐ | prince |
| 网 | wǎng | net |
| 往后 | wǎng hòu | from now on |
| 往来 | wǎng lái | dealings |
| 往年 | wǎng nián | in former years |
| 望 | wàng | full moon |
| 危机 | wēi jī | crisis |
| 微小 | wēi xiǎo | minute (i.e. extremely small) |
| 违规 | wéi guī | to violate (rules) |
| 维护 | wéi hù | to defend |
| 为难 | wéi nán | to feel embarrassed or awkward |
| 围棋 | wéi qí | the game of Go |
| 为期 | wéi qī | (to be done) by (a certain date) |
| 维生素 | wéi shēng sù | vitamin |
| 为止 | wéi zhǐ | until |
| 委屈 | wěi qu | to feel wronged |
| 委托 | wěi tuō | to entrust |
| 未 | wèi | not yet |
| 未必 | wèi bì | not necessarily |
| 未成年人 | wèi chéng nián rén | minor (i.e. person under 18) |
| 为此 | wèi cǐ | for this reason |
| 为何 | wèi hé | why |
| 味觉 | wèi jué | sense of taste |
| 胃口 | wèi kǒu | appetite |
| 温和 | wēn hé | mild |
| 温柔 | wēn róu | gentle and soft; tender |
| 文档 | wén dàng | (computer) file; document; documentation |
| 文具 | wén jù | stationery |
| 文科 | wén kē | liberal arts |
| 文明 | wén míng | civilized |
| 闻名 | wén míng | well-known |
| 文物 | wén wù | cultural relic |
| 文献 | wén xiàn | document |
| 文艺 | wén yì | literature and art |
| 乌龟 | wū guī | tortoise |
| 污水 | wū shuǐ | sewage |
| 无所谓 | wú suǒ wèi | to be indifferent |
| 无疑 | wú yí | undoubtedly; without doubt; for sure |
| 武器 | wǔ qì | weapon |
| 误 | wù | mistake |
| 误解 | wù jiě | to misunderstand |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 6 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 6 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 视觉、势力、视力. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.