HSK 3.0
Từ vựng HSK 3.0 Level 6 với pinyin và nghĩa
Duyệt từng từ trong HSK 3.0 Level 6, lọc theo ký tự, pinyin hoặc nghĩa, rồi làm quiz.
- Từ trên trang này
- 1.800
- Kích thước trang
- 200
- Tìm
- Tất cả từ
Phạm vi đầy đủ của cấp
Điều chỉnh để cân bằng tải và độ dễ xem
Chưa áp dụng lọc
HSK 3.0 Level 6
Danh sách từ vựng đầy đủ
Tất cả từ vựng miễn phí; phân trang chỉ giúp trang nhanh hơn. Có thể ẩn hoặc hiện từ cấp thấp.
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 物体 | wù tǐ | object; body; substance |
| 吸取 | xī qǔ | to absorb |
| 媳妇 | xí fù | daughter-in-law |
| 习俗 | xí sú | custom |
| 喜剧 | xǐ jù | comedy |
| 喜事 | xǐ shì | happy occasion |
| 洗漱 | xǐ shù | to wash the face and rinse the mouth |
| 细胞 | xì bāo | cell (biology) |
| 细菌 | xì jūn | bacterium |
| 系列 | xì liè | series |
| 戏曲 | xì qǔ | Chinese opera |
| 细致 | xì zhì | delicate |
| 吓 | xià | to frighten |
| 下功夫 | xià gōng fu | see 下工夫[xià gōng fu] |
| 下单 | xià dān | to place an order |
| 夏令营 | xià lìng yíng | summer camp |
| 下线 | xià xiàn | to go offline |
| 下旬 | xià xún | last third of the month |
| 鲜明 | xiān míng | bright |
| 先前 | xiān qián | before; previously |
| 鲜艳 | xiān yàn | bright-colored; gaily-colored |
| 嫌 | xián | to dislike |
| 显 | xiǎn | to make visible |
| 险 | xiǎn | danger |
| 显著 | xiǎn zhù | outstanding |
| 限 | xiàn | to limit |
| 线 | xiàn | thread |
| 现存 | xiàn cún | extant |
| 限度 | xiàn dù | limitation |
| 现货 | xiàn huò | merchandise or commodities available immediately after sale |
| 陷入 | xiàn rù | to sink into |
| 线索 | xiàn suǒ | trail |
| 限于 | xiàn yú | to be limited to |
| 相差 | xiāng chà | to differ |
| 香肠 | xiāng cháng | sausage |
| 相传 | xiāng chuán | to pass on |
| 相等 | xiāng děng | equal |
| 相连 | xiāng lián | to link |
| 香水 | xiāng shuǐ | perfume |
| 相应 | xiāng yìng | to correspond |
| 项链 | xiàng liàn | necklace |
| 象棋 | xiàng qí | Chinese chess |
| 相声 | xiàng sheng | comic dialogue |
| 向往 | xiàng wǎng | to yearn for |
| 消除 | xiāo chú | to eliminate |
| 消毒 | xiāo dú | to disinfect; to sterilize |
| 消防 | xiāo fáng | firefighting |
| 消耗 | xiāo hào | to use up |
| 消灭 | xiāo miè | to put an end to |
| 小麦 | xiǎo mài | wheat |
| 小气 | xiǎo qì | stingy |
| 小偷 | xiǎo tōu | thief |
| 笑容 | xiào róng | smile |
| 效应 | xiào yìng | effect (scientific phenomenon) |
| 歇 | xiē | to rest |
| 携带 | xié dài | to carry (on one's person) |
| 协会 | xié huì | an association |
| 协调 | xié tiáo | to coordinate |
| 协助 | xié zhù | to provide assistance |
| 心爱 | xīn ài | beloved |
| 心底 | xīn dǐ | bottom of one's heart |
| 新款 | xīn kuǎn | new style |
| 心灵 | xīn líng | bright |
| 新媒体 | xīnméitǐ | digital and interactive forms of media |
| 心目 | xīn mù | mind |
| 新能源 | xīnnéngyuán | new energy (such as solar, wind, etc.) |
| 薪水 | xīn shuǐ | salary |
| 心疼 | xīn téng | to love dearly |
| 新兴 | xīn xīng | Xinxing county in Yunfu 雲浮|云浮[yún fú], Guangdong |
| 新颖 | xīn yǐng | lit. new bud |
| 心愿 | xīn yuàn | cherished desire |
| 心脏 | xīn zàng | heart |
| 信赖 | xìn lài | to trust |
| 信念 | xìn niàn | faith |
| 兴起 | xīng qǐ | to rise |
| 型号 | xíng hào | model (particular version of a manufactured article) |
| 形态 | xíng tài | shape |
| 性价比 | xìng jià bǐ | cost-performance ratio |
| 性能 | xìng néng | function; performance; behavior |
| 胸 | xiōng | chest |
| 修订 | xiū dìng | to revise |
| 修复 | xiū fù | to restore; to renovate |
| 袖子 | xiù zi | sleeve |
| 许可 | xǔ kě | to allow |
| 叙述 | xù shù | to relate (a story or information) |
| 旋转 | xuán zhuǎn | to rotate |
| 选拔 | xuǎn bá | to select the best |
| 选修 | xuǎn xiū | (at a school) to take as an elective |
| 学会 | xué huì | to learn |
| 学位 | xué wèi | academic degree |
| 学问 | xué wèn | learning |
| 学员 | xué yuán | student |
| 血管 | xuè guǎn | vein |
| 血型 | xuè xíng | blood group |
| 血压 | xuè yā | blood pressure |
| 血液 | xuè yè | blood |
| 循环 | xún huán | to cycle |
| 寻求 | xún qiú | to seek; to look for |
| 压缩 | yā suō | to compress; compression |
| 亚军 | yà jūn | second place (in a sports contest) |
| 淹 | yān | to flood |
| 淹没 | yān mò | to submerge |
| 严 | yán | tight (closely sealed) |
| 沿海 | yán hǎi | coastal |
| 严寒 | yán hán | severe winter |
| 严禁 | yán jìn | to strictly prohibit |
| 严厉 | yán lì | severe |
| 延期 | yán qī | to delay |
| 炎热 | yán rè | blistering hot |
| 延伸 | yán shēn | to extend |
| 研讨 | yán tǎo | discussion |
| 延续 | yán xù | to continue |
| 言语 | yán yǔ | words |
| 炎症 | yán zhèng | inflammation |
| 眼光 | yǎn guāng | gaze |
| 眼看 | yǎn kàn | soon |
| 演奏 | yǎn zòu | to perform on a musical instrument |
| 宴会 | yàn huì | banquet |
| 验证 | yàn zhèng | to inspect and verify |
| 仰 | yǎng | to face upward |
| 痒 | yǎng | to itch |
| 养老 | yǎng lǎo | to provide for the elderly (family members) |
| 养老院 | yǎng lǎo yuàn | nursing home |
| 氧气 | yǎng qì | oxygen |
| 样 | yàng | manner |
| 遥远 | yáo yuǎn | distant |
| 要点 | yào diǎn | main point |
| 要么 | yào me | or |
| 要素 | yào sù | essential factor |
| 野 | yě | field |
| 也好 | yě hǎo | that's fine |
| 野生 | yě shēng | wild |
| 野外 | yě wài | countryside |
| 业 | yè | line of business |
| 液体 | yè tǐ | liquid |
| 依旧 | yī jiù | as before |
| 依赖 | yī lài | to depend on |
| 一流 | yī liú | top quality |
| 衣食住行 | yī shí zhù xíng | clothing, food, housing and transport (idiom); people's basic needs |
| 医药 | yī yào | medical care and medicines |
| 一一 | yī yī | one by one |
| 姨 | yí | mother's sister |
| 一辈子 | yī bèi zi | (for) a lifetime |
| 遗产 | yí chǎn | heritage |
| 遗传 | yí chuán | heredity |
| 一带 | yī dài | region |
| 一道 | yī dào | together |
| 一贯 | yī guàn | consistent |
| 疑惑 | yí huò | to doubt |
| 一律 | yī lǜ | same |
| 移民 | yí mín | to immigrate |
| 仪器 | yí qì | instrument; apparatus |
| 仪式 | yí shì | ceremony |
| 一向 | yī xiàng | always (previously) |
| 一系列 | yī xì liè | a series of |
| 一再 | yī zài | repeatedly |
| 一阵 | yī zhèn | a burst |
| 遗址 | yí zhǐ | ruins |
| 以便 | yǐ biàn | so that |
| 以免 | yǐ miǎn | in order to avoid |
| 以往 | yǐ wǎng | in the past |
| 异常 | yì cháng | unusual; abnormal |
| 益处 | yì chu | benefit |
| 一帆风顺 | yī fān fēng shùn | propitious wind throughout the journey (idiom) |
| 一口气 | yī kǒu qì | one breath |
| 议论 | yì lùn | to comment |
| 一模一样 | yī mú yī yàng | exactly the same (idiom) |
| 艺人 | yì rén | performing artist |
| 一身 | yī shēn | whole body |
| 一时 | yī shí | a period of time |
| 一同 | yī tóng | together |
| 易于 | yì yú | very likely |
| 抑制 | yì zhì | to inhibit |
| 因 | yīn | cause |
| 音节 | yīn jié | syllable |
| 银 | yín | silver |
| 银牌 | yín pái | silver medal |
| 引 | yǐn | to draw (e.g. a bow) |
| 隐藏 | yǐn cáng | to hide |
| 引导 | yǐn dǎo | to guide |
| 引发 | yǐn fā | to lead to |
| 引入 | yǐn rù | to draw into |
| 隐私 | yǐn sī | secrets |
| 饮用水 | yǐn yòng shuǐ | drinking water |
| 印 | yìn | to print |
| 婴儿 | yīng ér | infant |
| 英雄 | yīng xióng | hero |
| 影子 | yǐng zi | shadow |
| 拥挤 | yōng jǐ | crowded |
| 涌现 | yǒng xiàn | to emerge in large numbers |
| 勇于 | yǒng yú | to dare to |
| 用餐 | yòng cān | to eat a meal |
| 用处 | yòng chu | usefulness |
| 用功 | yòng gōng | diligent |
| 用人 | yòng rén | servant |
| 用心 | yòng xīn | motive |
| 优化 | yōu huà | to optimize |
| 优先 | yōu xiān | to have priority |
| 优异 | yōu yì | exceptional; outstandingly good |
| 由来 | yóu lái | origin |
Sự trôi chảy được xây bằng thói quen.
Bắt đầu hôm nay.
Đừng để mất đà. Giữ lịch FSRS, lịch sử thẻ và chuỗi với gói năm.
Câu hỏi thường gặp
Trang HSK 3.0 cấp 6 gồm những từ nào?
Trang hiển thị phạm vi HSK 3.0 cấp 6 đã chọn, với ví dụ trong kết quả hiện tại như 物体、吸取、媳妇. Bộ lọc cấp thấp hơn quyết định có gồm các cấp trước hay không; ô tìm kiếm thu hẹp kết quả, không thay đổi giáo trình.
Làm thế nào để luyện các từ này trong câu?
Mở mục từ để xem nghĩa và ví dụ có sẵn, rồi thử bài đọc hoặc flashcard cùng cấp. Thay một từ trong câu để luyện dùng lại. Bài trắc nghiệm kiểm tra nhận biết pinyin, không phải đề thi thử HSK đầy đủ.