一不小心
yī bù xiǎo xīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không cẩn thận một chút
- 2. một chút bất cẩn
- 3. không để ý một chút
Câu ví dụ
Hiển thị 1我 一不小心 就脱口而出了那个秘密。
I accidentally blurted out that secret.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.