Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

一丝一毫

yī sī yī háo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one thread, one hair (idiom); a tiny bit
  2. 2. an iota

Từ cấu thành 一丝一毫