一个人
yī gè rén
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một mình
- 2. tự mình
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5一个人 在家里受罪,不如跟朋友出去走走。
一个人 在家很无聊。
他 一个人 住在国外,感到非常孤独。
他 一个人 在那里没完没了地讲,大家都听烦了。
孩子 一个人 孤零零地站在门口。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.