一亩三分地
yī mǔ sān fēn dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a piece of land of 1.3 mu 畝|亩[mǔ]
- 2. (fig.) one's turf
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.