一命归阴
yī mìng guī yīn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 一命嗚呼|一命呜呼[yī mìng wū hū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.