Bỏ qua đến nội dung

一哄而散

yī hòng ér sàn

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. xem 一哄而散