一回事
yī huí shì
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one and the same (thing)
- 2. one thing (as distinct from another)
Từ chứa 一回事
不当一回事
bù dàng yī huí shì
not regard as a matter (of any importance)
说是一回事,做又是另外一回事
shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shì
Saying is one thing, doing quite another (idiom)
说是一回事,而做又是另外一回事
shuō shì yī huí shì , ér zuò yòu shì lìng wài yī huí shì
see 說是一回事,做又是另外一回事|说是一回事,做又是另外一回事[shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shì]