Simplified display
一声不吭
yī shēng bù kēng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không nói một lời
- 2. im lặng
- 3. không lên tiếng