Bỏ qua đến nội dung

一对

yī duì

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một cặp
  2. 2. một đôi

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他们是 一对 很恩爱的夫妻。
他们是 一对 双胞胎。
他们是 一对 父女。
他们是 一对 孪生兄弟。
她买了 一对 漂亮的耳环。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一对