一对
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. một cặp
- 2. một đôi
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5他们是 一对 很恩爱的夫妻。
他们是 一对 双胞胎。
他们是 一对 父女。
他们是 一对 孪生兄弟。
她买了 一对 漂亮的耳环。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.