一层
yī céng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lớp
Câu ví dụ
Hiển thị 1桌子上有 一层 灰尘。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.