Bỏ qua đến nội dung

更上一层楼

gèng shàng yī céng lóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nâng lên một tầm cao mới
  2. 2. đưa lên một cấp độ mới