一帆风顺
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mọi việc suôn sẻ
- 2. đi đường thuận lợi
- 3. chuyến đi tốt đẹp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 祝 (zhù) to wish someone a smooth journey or endeavor: 祝你一帆风顺!
Formality
This idiom carries a slightly formal and literary tone, more common in written well-wishes than casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1祝你旅途 一帆风顺 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.