Bỏ qua đến nội dung

一手

yī shǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kỹ năng
  2. 2. thành thạo
  3. 3. một mình

Usage notes

Collocations

一手 is often used with 有 (yǒu) or 留 (liú) to mean 'have a skill' or 'keep a trick up one's sleeve', e.g., 他留了一手 (He kept a trick up his sleeve).

Common mistakes

Do not confuse 一手 (yī shǒu) meaning 'skill' with the literal meaning 'one hand'; the context must clarify the figurative sense.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他做菜有 一手
He is quite skilled at cooking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一手