一手交钱,一手交货
yī shǒu jiāo qián , yī shǒu jiāo huò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền trao cháo múc
- 2. một tay giao tiền, một tay giao hàng
- 3. giao dịch trực tiếp, tiền hàng trao đổi ngay