一日之雅
yī rì zhī yǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. friends for a day (idiom)
- 2. fig. casual acquaintance
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.