一样
yī yàng
HSK 2.0 Cấp 3
HSK 3.0 Cấp 1
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giống
- 2. như
- 3. tương tự
Từ chứa 一样
一模一样
yī mú yī yàng
exactly the same (idiom)
不一样
bù yī yàng
different
不怕神一样的对手,就怕猪一样的队友
bù pà shén yī yàng de duì shǒu , jiù pà zhū yī yàng de duì yǒu
a boneheaded teammate can do you more harm than the most formidable opponent (idiom)
反正一样
fǎn zhèng yī yàng
whether it's right or wrong doesn't make a lot of difference