Bỏ qua đến nội dung

一样

yī yàng
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giống
  2. 2. như
  3. 3. tương tự

Usage notes

Common mistakes

Learners often confuse 一样 with 一般; 一样 means 'the same' while 一般 means 'generally' or 'ordinary'. Use 一样 for direct comparisons of similarity.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这两个苹果是 一样 的。
These two apples are the same.
这两个苹果 一样 大。
These two apples are the same size.
她像她妈妈 一样 温柔。
She is as gentle as her mother.
他像一位菩萨 一样 帮助别人。
He helps others like a bodhisattva.
他高兴得疯了 一样
He was so happy that he seemed crazy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一样