一潭死水
yī tán sǐ shuǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a pool of stagnant water
- 2. stagnant or listless condition
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.