一眼
yī yǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một cái nhìn thoáng qua
- 2. một cái liếc
- 3. một cái nhìn lướt qua
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他回头看了我 一眼 。
他是个行家, 一眼 就看出了问题。
他听到有人叫他,便掉头看了 一眼 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.