一线之间
yī xiàn zhī jiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a hair's breadth apart
- 2. a fine line
- 3. a fine distinction
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.