Bỏ qua đến nội dung

一脸茫然

yī liǎn máng rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mặt mày ngơ ngác
  2. 2. ngơ ngác