Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đoàn
- 2. đoàn đại biểu
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常跟在人名或机构名称之后,如“主席一行”表示包括主席在内的一群人,不单独作主语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1总统 一行 已经抵达北京。
The president and his delegation have arrived in Beijing.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.