Bỏ qua đến nội dung

一败涂地

yī bài tú dì
#16046

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. defeated, the ground blanketed with bodies (idiom)
  2. 2. fig. to suffer a crushing defeat