Bỏ qua đến nội dung

一跃而起

yī yuè ér qǐ
#49605

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to jump up suddenly
  2. 2. to bound up
  3. 3. to rise up in one bound