一跃而起
yī yuè ér qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to jump up suddenly
- 2. to bound up
- 3. to rise up in one bound
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.