一身是胆
yī shēn shì dǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. gan dạ không sợ hãi
- 2. dũng cảm không sợ hãi