Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liên tiếp
- 2. liên tục
- 3. trong một chuỗi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与双音节动词搭配,如“一连下了三天雨”,较少与单音节动词直接连用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 一连 工作了十个小时。
He worked for ten hours in a row.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.