万世师表
wàn shì shī biǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. model teacher of every age (idiom)
- 2. eternal paragon
- 3. refers to Confucius (551-479 BC) 孔子[kǒng zǐ]