Bỏ qua đến nội dung

万古长新

wàn gǔ cháng xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mãi mãi tươi mới (thành ngữ)