Bỏ qua đến nội dung

万里长城

wàn lǐ cháng chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Great Wall

Câu ví dụ

Hiển thị 1
万里长城 举世闻名。
The Great Wall is world-famous.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.