上下五千年

shàng xià wǔ qiān nián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tales from 5000 Years of Chinese History in three volumes by Cao Yuzhang 曹餘章|曹余章[cáo yú zhāng]