Bỏ qua đến nội dung

上下其手

shàng xià qí shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to raise and lower one's hand (idiom); to signal as conspiratorial hint
  2. 2. fig. conspiring to defraud