Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上个

shàng ge

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. first (of two parts)
  2. 2. last (week etc)
  3. 3. previous
  4. 4. the above