Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

上口

shàng kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be able to read aloud fluently
  2. 2. to be suitable (easy enough) for reading aloud

Từ cấu thành 上口