朗朗上口

lǎng lǎng shàng kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to flow right off the tongue (of lyrics or poetry)
  2. 2. to recite with ease
  3. 3. catchy (of a song)