Bỏ qua đến nội dung

上山下乡

shàng shān xià xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to work in the fields (esp. young school-leavers)
  2. 2. forced agricultural experience for city intellectuals