下场
xià chǎng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. to leave (the stage, an exam room, the playing field etc)
- 2. to take part in some activity
- 3. to take an examination (in the imperial examination system)